베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "dinh độc lập" (1)
dinh độc lập

영어
명사Independence Palace
tham quan Dinh độc lập
Visit Reunification Palace
관련 단어 "dinh độc lập" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "dinh độc lập" (1)
tham quan Dinh độc lập
Visit Reunification Palace
